analysis situs

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • - học: "analysis situs" (từ Latin, nghĩa đen "phân tích vị trí") một thuật ngữ cổ điển trong toán học, dùng để chỉ nhánh của toán học thuần túy nghiên cứu các tính chất của một hình X vẫn đúng với mọi hình có thể biến đổi từ X thông qua một tương ứng một-một liên tục theo cả hai chiều. Ngày nay, nhánh này được gọi phổ biến hơn - học (topology).
dụ sử dụng
  • (Khái niệm "analysis situs" được phát triển bởi các nhà toán học như Euler Poincaré để nghiên cứu các tính chất của hình dạng không thay đổi dưới các biến dạng liên tục.)
  • (Trong toán học hiện đại, "analysis situs" đồng nghĩa với - học, tập trung vào tính kết nối, tính compact tính liên tục thay vì khoảng cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "analysis situs" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc triết học toán học để chỉ giai đoạn đầu của - học.
    • Học giả thường nhắc đến "analysis situs" khi thảo luận về các công trình của Riemann về mặt Riemann. (Scholars often refer to "analysis situs" when discussing Riemann's work on Riemann surfaces.)
Biến thể từ gần giống
  • Topology (danh từ): - học, thuật ngữ hiện đại thay thế cho "analysis situs".
    • Topology is a fundamental branch of mathematics that studies spatial properties preserved under continuous transformations. (- học một nhánh cơ bản của toán học nghiên cứu các tính chất không gian được bảo toàn dưới các phép biến đổi liên tục.)
  • Topological (tính từ): thuộc về - học.
    • A topological property is one that does not change under homeomorphisms. (Một tính chất - tính chất không thay đổi dưới các phép đồng phôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Topology: - học (thuật ngữ phổ biến hiện nay).
  • Geometria situs: thuật ngữ Latin tương tự, thường được dùng bởi Leibniz.
  • Qualitative geometry: hình học định tính, nhấn mạnh tính chất không gian không cần đến số đo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Transform into: biến đổi thành (dùng trong ngữ cảnh - học).
    • A sphere can be transformed into a cube through a continuous deformation in analysis situs. (Một hình cầu có thể được biến đổi thành một hình lập phương thông qua một biến dạng liên tục trong analysis situs.)
Thành ngữ liên quan
  • Rubber sheet geometry: hình học tấm cao su, một cách diễn đạt thông tục để mô tả - học, nhấn mạnh khả năng kéo giãn uốn cong không làm rách vật liệu.
    • Topology is often called "rubber sheet geometry" because it studies shapes that can be stretched and bent like rubber. (- học thường được gọi là "hình học tấm cao su" nghiên cứu các hình dạng có thể kéo giãn uốn cong như cao su.)